Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bột mì" (2)

bột mì
phát
Tiếng Anh Danh từflour
Từ vựng của tôi
Bánh mì được làm từ bột mì.
Bread is made from wheat flour.
bột mì
phát
Tiếng Anh Danh từflour
Từ vựng của tôi
Tôi dùng bột mì để làm bánh.
I use wheat flour to make bread.

swap_horiz Từ liên quan "bột mì" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bột mì" (3)

Bánh mì được làm từ bột mì.
Bread is made from wheat flour.
Tôi dùng cốc đo để đong bột mì.
I use a measuring cup to measure flour.
Tôi dùng bột mì để làm bánh.
I use wheat flour to make bread.